1. BQT thông báo: Bạn sẽ tiết kiệm rất nhiều, rất nhiều thời gian khi bạn tuân thủ ĐIỀU KHOẢN SỬ DỤNG của diễn đàn. "Bạn dành 1 tiếng, 2 tiếng... để đăng bài, BQT chỉ cần 1 phút để xóa tất cả các bài đăng của bạn."
    Dismiss Notice

Data Spin Sim card

Thảo luận trong 'Seo Offpage' bắt đầu bởi Social, Thg 12 8, 2020.

Lượt xem: 87

  1. Social

    Social Administrator

    {online|Trực tuyến}
    {Viet Nam|Việt Nam|VN}
    {bán hàng|sale}
    {người dùng|người sử dụng}
    {lấy|quét}
    {bạn bè|friends}
    {chia sẻ|share}
    {bí mật|tuyệt chiêu}
    {cần có|nên có}
    {email|mail}
    {chăm sóc khách hàng|cskh}
    {brand|thương hiệu}
    {bình luận|cmt|comment}
    {content|nội dung}
    {giải trí|tiêu khiển}
    {fake|giả mạo|nhái}
    {sinh viên|sv}
    {đại học|ĐH}
    {bank|ngân hàng}
    {oto|ôtô|xe hơi}
    {kiếm việc|tìm việc}
    {tuyển dụng|tuyển nhân sự|tuyển nhân viên}
    {nhân sự|nhân viên}
    {hình ảnh|pic}
    {nói chuyện|trò chuyện}
    {web|website}
    {phone|sdt|sđt|số điện thoại}
    {cộng sự|đồng nghiệp}
    {đặt lịch|lên lịch}
    {maketer|marketers}
    {đào tạo|huấn luyện}
    {free|miễn phí}
    {profile|trang cá nhân}
    {group|nhóm}
    {like|thích}
    {mẹo|tips}
    {gửi|send}
    {lưu ý|note}
    {feedback|góp ý|phản hồi}
    {đối tác|partner|partners}
    {cộng tác viên|ctv}
    {nhà phân phối|npp}
    {đặt hàng|đặt mua}
    {tit|tít|title}
    {chi phí|ngân sách}
    {ngôi sao|người nổi tiếng}
    {khởi ngiệp|startup}
    {nguy cơ|rủi ro}
    {liên kết|link}
    {bán hàng online|kinh doanh online}
    {Automation|tự động hóa}
    {auto|tự động}
    {đưa|mang}
    {dẫn|kéo}
    {kế hoạch|plan}
    {đội nhóm|team}
    {kiểm soát|làm chủ}
    {member|thành viên}
    {ebook|tài liệu}
    {bất động sản|bds|bđs}
    {design|thiết kế}
    {mong muốn|muốn}
    {trước đây|trước đó}
    {KH|khách hàng}
    {dài hạn|lâu dài}
    {all|tất cả|toàn bộ}
    {cấp độ|mức độ}
    {cần thiết|quan trọng}
    {luôn luôn|mãi mãi}
    {kế tiếp|tiếp theo}
    {mục đích|mục tiêu}
    {bấm|click|nhấn}
    {không|ko}
    {lo lắng|sợ}
    {như thế nào|ntn}
    {cung cấp|phân phối}
    {hoàn thành|hoàn thiện}
    {diễn đàn|forum}
    {bàn cãi|tranh biện|tranh cãi|tranh luận}
    {nhà phỏng vấn|nhà tuyển dụng}
    {bèo bọt|bọt bèo}
    {cuộc chiến|trận chiến}
    {cuộc đấu|trận đấu}
    {bền vững|vững bền}
    {bị động|thụ động}
    {diễn đạt|diễn tả|miêu tả}
    {cảm tình|thiện cảm}
    {cảm xúc|xúc cảm}
    {chặt đẹp|chém đẹp}
    {chân thành|chân tình}
    {chấn chỉnh|chỉnh đốn}
    {chèn ép|chèn lấn}
    {chê cười|cười chê}
    {chểnh mảng|lơ là}
    {đấu tranh|tranh đấu}
    {chiến thắng|thắng lợi}
    {chọc ghẹo|trêu ghẹo}
    {chông gai|khó khăn}
    {chính xác|chuẩn xác}
    {chuyển dịch|dịch chuyển}
    {chức phận|chức vụ}
    {tràn đầy|tràn ngập}
    {chứng nhận|chứng thực}
    {chân gỗ|cò mồi}
    {công nhận|xác nhận}
    {cộng tác|hợp tác}
    {cơ hội|thời cơ}
    {cương quyết|kiên quyết}
    {đau đớn|đớn đau}
    {buồn đau|đau buồn}
    {đề phòng|dự phòng}
    {bắt đầu|khởi đầu}
    {đón tiếp|tiếp đón}
    {bạn đọc|độc giả}
    {độc thân|đơn thân}
    {đôi khi|thỉnh thoảng}
    {cổ vũ|động viên|khích lệ}
    {gian khó|gian lao}
    {học thức|học vấn}
    {có lí|hợp lí}
    {im lặng|lặng im}
    {khờ khạo|ngây ngô|nghô nghê|ngô nghê|ngờ nghệch|ngơ ngơ|ngu ngơ}
    {khủng khiếp|kinh khủng}
    {rèn luyện|tập luyện}
    {mơ ước|mong ước}
    {ước mơ|ước mong}
    {một chút|một tí}
    {né tránh|tránh né}
    {lầm lẫn|nhầm lẫn}
    {nhân công|nhân lực}
    {định nghĩa|khái niệm}
    {đồng tình|nhất trí|tán đồng|tán thành}
    {ăn nhậu|nhậu nhẹt}
    {nhẹ nhàng|nhẹ nhõm}
    {nối tiếp|tiếp nối}
    {nhạt phai|phai nhạt}
    {bóc trần|lột trần|phanh phui|vạch trần}
    {pháo bông|pháo hoa}
    {muộn phiền|phiền muộn}
    {phiền phức|phiền toái}
    {quyết chiến|quyết đấu}
    {rộn rã|rộn ràng}
    {biên soạn|soạn}
    {sớm muộn|trước sau}
    {suôn sẻ|trơn tru}
    {nghĩ suy|suy nghĩ}
    {sứ mạng|sứ mệnh}
    {áp lực|sức ép}
    {vận chuyển|vận tải}
    {tại sao|vì sao}
    {tết dương lịch|tết tây}
    {định kiến|thành kiến}
    {thành thạo|thành thục}
    {quen thuộc|thân thuộc}
    {thử nghiệm|trải nghiệm}
    {demo|dùng thử}
    {thế mà|vậy mà}
    {thích nghi|thích ứng}
    {cảm thông|thông cảm}
    {cám ơn|cảm ơn}
    {thơ từ|thư từ}
    {chi thu|thu chi}
    {tiếp thu|tiếp thụ}
    {thu nạp|thu nhận}
    {hấp thu|hấp thụ}
    {dồn ép|thúc ép}
    {thuộc tính|tính chất}
    {menu|thực đơn}
    {tiền bạc|tiền nong}
    {tiền của|tiền tài}
    {tiếp xúc|xúc tiếp}
    {tình nguyện|tự nguyện}
    {sáng suốt|tỉnh táo}
    {bình tĩnh|tĩnh tâm}
    {nhiều ít|nhỏ to|to nhỏ}
    {toàn vẹn|vẹn toàn}
    {tóm lược|tóm tắt}
    {tóm lại|tổng kết}
    {hơn nữa|thêm nữa}
    {thương tổn|tổn thương}
    {ngược lại|trái lại}
    {trăn trở|trằn trọc}
    {tay trắng|trắng tay}
    {trừng phạt|trừng trị}
    {khai triển|triển khai}
    {tải trọng|trọng tải}
    {trọng điểm|trọng tâm}
    {cướp|trộm}
    {tuyệt vọng|vô vọng}
    {nhân cách|tư cách}
    {mặc cảm|tự ti}
    {quang vinh|vinh quang}
    {bất tận|vô tận}
    {đảo lộn|xáo trộn}
    {cư xử|ứng xử|xử sự}
    {bỏ quên|lãng quên}
    {giá rẻ|giá tốt}
    {phát triển|tăng trưởng}
    {chính hãng|hàng hiệu}
    {chẳng hề|chẳng phải|không hề|không phải|ko phải}
    {phong cách|style}
    {cửa hàng|shop}
    {dự báo|dự đoán}
    {dùng|sử dụng}
    {âm thầm|lặng lẽ|lặng thầm|thầm lặng}
    {khảo sát|thăm dò}
    {đa số|đầy đủ}
    {gần như|hầu như}
    {phần đông|phần lớn}
    {lãng phí|phung phí}
    {xuất hành|xuất phát}
    {ưu điểm|ưu thế}
    {điểm hay|điểm mạnh}
    {nhược điểm|yếu điểm}
    {bố trí|sắp đặt|sắp xếp}
    {kém cạnh|thua kém|thua sút}
    {bật mí|mách nhỏ|tiết lộ}
    {quảng bá|truyền bá}
    {đơn vị|tổ chức}
    {đề nghị|đề xuất}
    {ưa chuộng|ưa thích}
    {hài lòng|ưng ý}
    {hiện trạng|tình trạng|trạng thái}
    {%|phần trăm|tỷ lệ}
    {tất cả các nước|tất cả quốc gia}
    {thế giới|toàn cầu}
    {đứng sau|xếp sau}
    {Nhìn|Quan sát}
    {ngàn|nghìn}
    {trái luật|vi phạm pháp luật}
    {nhà cung cấp|nhà sản xuất}
    {bức xúc|giận dữ|phản ứng}
    {phần quà giá trị|phần quà hấp dẫn|phần thưởng lớn|quà tặng giá trị|quà tặng trị giá cao}
    {lượng giao dịch|lượng mua bán|lượng trao đổi}
    {linh động|linh hoạt}
    {HĐ|hợp động}
    {giúp cho|tạo điều kiện cho}
    {rất khả quan|rất tích cực|rất tốt}
    {giao dịch nhà đất|kinh doanh nhà đất|mua bán nhà đất}
    {đăng ký mua căn hộ|đặt cọc mua căn hộ|đặt mua căn hộ}
    {giải pháp hỗ trợ|phương án hỗ trợ}
    {căn hộ phù hợp|căn hộ ưng ý}
    {phong cách riêng|sở thích riêng|ý tưởng riêng}
    {các giải thưởng|các phần quà|các quà tặng}
    {tham quan|thăm quan}
    {mâu thuẫn|tranh chấp}
    {gấp rút|khẩn trương|nhanh chóng}
    {đáp ứng được|giải quyết được}
    {lĩnh vực|ngành|ngành nghề}
    {đặt chỗ|đặt cọc}
    {đầu tư căn hộ|mua căn hộ|mua đất|mua nhà}
    {bắt đầu từ|diễn ra từ|kể từ|tính từ lúc|từ khi}
    {giải quyết|khắc phục}
    {bàn bạc|bàn luận|bàn thảo|đàm đạo|đàm luận|luận bàn|thảo luận|trao đổi}
    {chấm dứt|kết thúc}
    {câu kéo|dụ dỗ}
    {tham dự|tham gia}
    {gần gũi|thân thiện}
    {khai hoang|khai phá}
    {khắt khe|khó tính}
    {chờ mong|đợi mong|mong chờ|mong đợi|trông chờ|trông đợi|trông mong}
    {không rõ ràng|lập lờ|lấp lửng|mập mờ}
    {bên cạnh đó|không những thế|ngoài ra|tuy nhiên}
    {đất nước|quốc gia}
    {luật pháp|pháp luật}
    {quan điểm|quan niệm|ý kiến}
    {báo chí|tạp chí}
    {hội tụ|quy tụ|tập hợp|tập kết|tập trung|tụ hội|tụ họp}
    {tham mưu|tham vấn}
    {đi đầu|tiên phong}
    {lôi kéo|thu hút}
    {giá bán|giá thành}
    {giá tiền|mức giá}
    {công đoạn|giai đoạn}
    {kiên cố|vững chắc}
    {thúc đẩy|xúc tiến}
    {thuận lợi|thuận tiện}
    {tiện dụng|tiện lợi}
    {đầu tiên|trước hết|trước nhất|trước tiên}
    {góc cạnh|khía cạnh}
    {ảnh hưởng|tác động}
    {cho nên|do đó|do vậy|thành ra|vì thế|vì vậy}
    {nghĩa vụ|Nhiệm vụ}
    {bài viết|post}
    {khuyến cáo|lời khuyên}
    {trùng|trùng lặp}
    {chủ đề|đề tài}
    {copy|sao chép}
    {lừa đảo|scam}
    {keyword|từ khóa}
    {fix lỗi|sửa lỗi}
    {sll|số lượng lớn}
    {danh sách|list}
    {event|sự kiện}
    {chức năng|tính năng}
    {cắt giảm|tiết kiệm}
    {big data|bigdata}
    {facebook ads|Facebookads}
    {tăng cao|tối ưu}
    {nghiên cứu|tìm hiểu}
    {giới hạn|hạn chế}
    {trọn đời|vĩnh viễn}
    {cải tiến|cập nhật|update}
    {danh mục|mục lục}
    {giống như|như}
    {domain|tên miền}
    {chiết khấu|hoa hồng}
    {host|hosting}
    {lượt xem|view}
    {lượt truy cập|traffic}
    {điện thoại|ĐT}
    {laptop|máy tính bàn}
    {coupon|mã giảm giá}
    {thiết lập|xây dựng}
    {chỉ tiêu|kpi}
    {telesale|telesales}
    {đa dạng|phổ biến|thông dụng}
    {business|công ty|cty|doanh nghiệp}
    {inbox|sms|tin nhắn}
    {kiếm tìm|search|tìm kiếm}
    {chỉ dẫn|hướng dẫn|tut}
    {check|kiểm tra|rà soát|test|tra cứu}
    {chú ý|để ý|quan tâm}
    {liên tục|thường xuyên|tiếp tục}
    {chấp nhận|chấp thuận|đồng ý}
    {hệ thống|nền móng|nền tảng}
    {áp dụng|ứng dụng|vận dụng}
    {discount|giảm giá|khuyến mãi|khuyến mại|ưu đãi}
    {bổ ích|có ích|hữu dụng|hữu ích}
    {ích lợi|lợi ích|quyền lợi}
    {bây giờ|cho đến nay|hiện giờ|hiện nay|hiện tại|ngày nay}
    {phù hợp|thêm vào|thích hợp}
    {bí quyết|cách|cách thức|công thức|phương pháp|phương thức}
    {sim đẹp|sim số đẹ̣p|số đẹp}
    {giá mềm|giá phải chăng|giá rẻ}
    {định giá|thẩm định giá}
    {bàn luận|luận|luận giải|lý luận}
    {các con số|chiếc sim|sim|số sim}
    {giá trị|trị giá}
    {dài lâu|lâu dài}
    {nên vậy|và vì thế|vì thế|vì vậy}
    {ngũ hành nạp âm|phong thủy}
    {dạng|định dạng|dòng|loại|thể loại}
    {chọn|lựa chọn}
    {nghiên cứu|phân tích}
    {hằng năm|thường niên}
    {giới chơi sim|giới sim|hội sim}
    {đơn giản|đơn thuần}
    {tuy nhiên|tuy vậy}
    {hòa hợp|kết hợp|phối hợp}
    {ấn tượng|thích thú}
    {ngưởi mạng|người mệnh}
    Cập nhật spin các ngành nghề khác
    Data Spin Decal, Kính: http://www.congthuc.vn/threads/tron-bo-data-spin-text-decal-kinh.3008/
    Data Spin Điện Thoại : http://www.congthuc.vn/threads/toan-bo-data-spin-text-dien-thoai.3009/
    Data Spin Digital Marketing: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-digital-marketing.3010/
    Data Spin Đồ Chơi Người Lớn: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-do-choi-nguoi-lon.3011/
    Data Spin Đồ Gỗ: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-do-go.3012/
    Data Spin Du Học và Data Spin Du Lich: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-du-hoc-va-data-spin-du-lich.3013/
    Data Spin Dịch Vụ Diệt Mối: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-dich-vu-diet-moi.3014/
    Data Spin Game: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-game.3015/
    Data Spin máy tính: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-may-tinh-laptop-va-macbook.3016/
    Data Spin Máy Tập Bụng: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-may-tap-bung.3017/
    Data Spin Mẹ Và Bé: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-me-va-be.3018/
    Data Spin Nhà Đẹp và nội thất: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-nha-dep-va-noi-that.3019/
    Data Spin cho ngành seo website và facebook: http://www.congthuc.vn/threads/data-spin-cho-nganh-seo-website-va-facebook.3020/
    Data Spin Sim card:


    Xem full spin data các ngành tại đây

     

Chia sẻ trang này